Chọn thiết bị mua theo catalogue: khí nén, thủy lực, động cơ – truyền động, điện – điều khiển.
Khí nén
TB01Xi lanh khí nén + vanD, cỡ chuẩn, Q, C van cần, động năng, oằnTB02Lưu lượng van khíQ qua van, C cần thiếtTB03Tiêu thụ khí, máy nén, bình chứaFAD, công suất máy nén, thể tích bìnhTB04Đường ống khí nénΔp, d tối thiểu, vận tốcTB05Giảm chấn thủy lựcE3, E4, khối lượng hiệu dụngTB06Xi lanh xoayI, mô-men yêu cầu, động năngTB07Kẹp khíLực kẹp yêu cầuTB08Giác hút chân khôngLực giữ, D tối thiểu, thời gian hút
Thủy lực
TB09Xi lanh thủy lựcLực, áp suất, vận tốc, công suất, oằn cầnTB10Bơm + động cơ điệnVg, Q, T, P, cỡ động cơTB11Mô tơ thủy lựcn, T, P, Vg và Q cầnTB12Ống thủy lựcd tối thiểu, v, Δp, chiều dàyTB13Bình tích ápThể tích bình V0TB14Thùng dầu, làm mátV thùng, công suất làm mátTB15Tiết lưu, Kv/CvQ qua lỗ, d lỗ cần, Δp qua van
Truyền động cơ điện
TB16Chọn servo / động cơ bướcn, JL/Jm, Ta, TrmsTB17Động cơ bướcf2, N, TL, Ta, mô-men yêu cầuTB18Động cơ băng tảin, TL, Ta, T yêu cầu, công suấtTB19Bàn xoay phân độJ, α, tốc độ, mô-men động cơTB20Động cơ giảm tốcMa, fB, tải hướng kính FRTB21Hộp số servo chính xácT2b, T2Not, tốc độ, quán tính quy đổiTB22Vít me biTuổi thọ, nc, oằn, DN, mô-men dẫnTB23Thanh trượt dẫn hướngTải con trượt, tuổi thọ km/giờ, fsTB24Khớp nối đàn hồiMô-men yêu cầu định mức và đỉnhTB25Ly hợp / phanh ma sátT, p, thời gian trượt, nhiệt W và Q
Điện – điều khiển – lưu chất
TB26Động cơ không đồng bộIđm, s, Tđm, Tkđ, Ikđ, Y–ΔTB27CB và dây dẫnIn CB, tiết diện dây, sụt ápTB28Tụ bù cosφQc, CTB29Điện trở xảE hãm, R lớn nhất, P trung bìnhTB30Nguồn 24 V, sụt áp cápDòng nguồn, ΔU 24 V và 3 phaTB31Bơm ly tâmH, công suất, NPSH, luật đồng dạngTB32Hút khói hàn, quạtQ chụp hút, ống gió, công suất quạtTB33Encoder, đáp ứng, PIDĐộ phân giải, Mp, ts, Kp–Ti–Td