Điện trở xả

TB29Năng lượng hãm động năng – hướng dẫn chọn điện trở hãm của các hãng biến tần

Năng lượng phải tiêu tán khi giảm tốc, công suất đỉnh, điện trở lớn nhất để hãm kịp và công suất trung bình của điện trở.

Giải thích chi tiết

Bài toán dùng để làm gì

Khi biến tần hoặc servo hãm dừng tải nhanh, động cơ chạy như máy phát và đẩy năng lượng ngược về biến tần, làm điện áp DC tăng và báo lỗi quá áp. Điện trở xả (điện trở hãm) đốt phần năng lượng này thành nhiệt. Bài toán tính năng lượng hãm, công suất đỉnh, giá trị điện trở lớn nhất để hãm kịp và công suất trung bình của điện trở.

Hình dung đơn giản

Hãy tưởng tượng

Xe đang chạy xuống dốc, muốn giảm tốc thì động năng phải đi đâu đó. Phanh xe biến nó thành nhiệt. Với biến tần, động năng quay ngược thành điện; nếu không có chỗ xả thì “nồi” điện áp DC đầy tràn và biến tần ngắt. Điện trở xả là ống xả – biến điện thành nhiệt.

Kiến thức nền cần có

Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.11 quay (ω) · 0.12 năng lượng/công suất · 0.13 quán tính · 0.2 đơn vị (J, W, Ω)

Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu

Ký hiệuÝ nghĩaĐơn vịLấy số liệu ở đâu
JTổng quán tính quy về trục động cơ (rotor + tải)kg·m²Từ TB18, TB19, TB21 hoặc catalogue động cơ
n1, n2Tốc độ đầu và cuối của quá trình hãmv/phBiểu đồ chuyển động
tbThời gian hãm (ramp giảm tốc)sCài đặt trong biến tần (deceleration time)
TfMô-men ma sát của máy (tự hỗ trợ hãm)NmƯớc lượng hoặc đo dòng khi chạy không tải
ηHiệu suất động cơ + biến tần–≈ 0,85–0,9
tcThời gian một chu kỳ lặp lạisNhịp sản xuất
UdcNgưỡng điện áp DC bắt đầu đóng điện trở hãmVManual biến tần: lưới 400 V ≈ 750–780 V; 230 V ≈ 380–400 V
RminĐiện trở nhỏ nhất cho phép của biến tầnΩManual biến tần Schneider (Altivar), ABB, Siemens, Mitsubishi, Delta, Yaskawa

Xây dựng công thức từng bước

Công thức tổng quát không “từ trên trời rơi xuống”: nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:

Bước 1. Đổi tốc độ ra vận tốc góc

Năng lượng quay tính theo ω (rad/s):


ω = 2π·n/60

Bước 2. Năng lượng hãm

Động năng giảm đi trừ phần ma sát tự hãm, nhân hiệu suất (một phần mất trong động cơ):


E = [½·J·(ω1² − ω2²) − Tf·ωtb·tb]·η

Bước 3. Công suất hãm đỉnh

Đầu quá trình hãm, tốc độ cao nhất nên công suất trả về lớn nhất:


Pđỉnh = (J·Δω/tb − Tf)·ω1·η

Bước 4. Điện trở lớn nhất

Điện trở phải đủ nhỏ để ở điện áp Udc dòng qua nó đốt kịp Pđỉnh (P = U²/R); đồng thời không nhỏ hơn Rmin của biến tần:


Rmin ≤ R ≤ Udc² / Pđỉnh

Bước 5. Công suất trung bình

Năng lượng mỗi lần hãm chia thời gian chu kỳ, dùng để chọn công suất danh định của điện trở:


Ptb = E / tc

Hình TB29.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận
Hình TB29.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)

Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:

TTĐại lượngKý hiệuGiá trịĐơn vịGhi chú / nguồn
1Tổng quán tính quy về động cơJ0,05kg·m²
2Tốc độ đầun11 500v/ph
3Tốc độ cuốin20v/ph
4Thời gian hãmtb0,5s
5Mô-men ma sát hỗ trợ hãmTf1Nm
6Hiệu suất động cơ + biến tầnη0,9
7Chu kỳ lặp lạitc10s
8Ngưỡng điện áp DC bật hãmUdc760VBiến tần 400 V ≈ 750–780 V; 230 V ≈ 380–400 V
9Điện trở nhỏ nhất cho phép của biến tầnRmin40ΩCatalogue

Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:

TTĐại lượngKý hiệuKết quảĐơn vịCông thức / cách tính
10ω đầuw1157,1rad/s
11ω cuốiw20rad/s
12Năng lượng hãmE519,8JE = [½J(ω1² − ω2²) − Tf·ω tb·t]·η
13Công suất hãm đỉnhPp2 079WPđỉnh = (J·Δω/t − Tf)·ω1·η
14ĐIỆN TRỞ LỚN NHẤTRx277,8ΩR ≤ Udc²/Pđỉnh
15Rmax ≥ R min của biến tần (có giá trị R chọn được)Kiểm traĐẠT
16Công suất trung bình điện trởPav51,98WPtb = E/t chu kỳ

Bước C – Kết luận ví dụ

Kết quả chính: Năng lượng hãm = 519,8 J; ĐIỆN TRỞ LỚN NHẤT = 277,8 Ω; Công suất trung bình điện trở = 51,98 W.

Kiểm tra: Rmax ≥ R min của biến tần (có giá trị R chọn được): ĐẠT.

Nếu đổi số liệu ở ô vàng, mọi kết quả tự tính lại. Ô nào báo KHÔNG ĐẠT thì xem mục Áp dụng thực tế bên dưới để biết cần sửa gì.

Áp dụng thực tế và lưu ý

  • Chọn điện trở: giá trị R nằm giữa Rmin và Rmax (gần Rmin hơn cho dư sức), công suất danh định ≥ Ptb và chịu được Pđỉnh trong thời gian hãm (xem đường quá tải catalogue).
  • Nhiều hãng cho bảng chọn điện trở theo cỡ biến tần và chu kỳ làm việc ED % (ví dụ 10 % ED); dùng bảng này để đối chiếu.
  • Nếu KHÔNG ĐẠT (Rmax < Rmin): biến tần không hãm kịp – tăng thời gian hãm, dùng biến tần cỡ lớn hơn (Rmin nhỏ hơn) hoặc bộ hãm rời (braking unit).
  • Điện trở rất nóng (có thể > 200 °C): lắp ngoài tủ hoặc trên nóc tủ, có lưới che và rơ-le nhiệt bảo vệ.
  • Nếu hãm rất thường xuyên với công suất lớn, cân nhắc bộ hồi tiếp năng lượng về lưới (regenerative unit) để tiết kiệm điện.

← TB28 Tụ bù cosφ  ·  TB30 Nguồn 24 V, sụt áp cáp →

Lên đầu trang