Thùng dầu, làm mát

TB14Kinh nghiệm thiết kế bộ nguồn thủy lực (Rexroth) · cân bằng nhiệt

Thể tích thùng theo lưu lượng bơm, nhiệt tổn thất của hệ, khả năng tỏa nhiệt tự nhiên của thùng và công suất bộ làm mát cần thêm.

Giải thích chi tiết

Bài toán dùng để làm gì

Dầu thủy lực nóng quá 60 °C sẽ loãng, rò nhiều, phớt nhanh hỏng, dầu nhanh hỏng. Bài toán chọn thể tích thùng dầu theo lưu lượng bơm, ước tính nhiệt tổn thất của hệ, lượng nhiệt thùng tự tỏa ra môi trường, và công suất bộ làm mát cần thêm.

Hình dung đơn giản

Hãy tưởng tượng

Mọi phần năng lượng bơm đưa vào mà không thành công việc có ích đều biến thành nhiệt trong dầu, giống phanh xe nóng lên. Thùng dầu như cái nồi để nguội: thùng to thì có nhiều mặt để tỏa nhiệt và dầu có thời gian nghỉ, lắng cặn, tách bọt. Nếu nhiệt sinh ra nhiều hơn nhiệt thùng tỏa được, cần thêm két làm mát.

Kiến thức nền cần có

Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.2 đơn vị · 0.12 công suất, hiệu suất · 0.15 lưu lượng

Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu

Ký hiệuÝ nghĩaĐơn vịLấy số liệu ở đâu
QLưu lượng bơmL/phTừ TB10
ktHệ số thể tích thùng (số phút lưu lượng bơm)–Máy công nghiệp 3–5; máy di động 1–2
PinCông suất vào bơmkWTừ TB10 hoặc nhãn động cơ
ηHiệu suất tổng của hệ thống–Tiết lưu nhiều 0,5–0,6; hệ tốt 0,75–0,85
ta, tmNhiệt độ môi trường và nhiệt độ dầu tối đa cho phép°CXưởng Việt Nam mùa hè 35–40 °C; dầu nên 40–60 °C
kHệ số truyền nhiệt của thùngW/m²KKhông khí tĩnh 10–15; có quạt 20–25

Xây dựng công thức từng bước

Công thức tổng quát không “từ trên trời rơi xuống”: nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:

Bước 1. Thể tích thùng

Theo kinh nghiệm Rexroth, thùng chứa được 3–5 phút lưu lượng bơm:


V = kt·Q

Bước 2. Diện tích tỏa nhiệt

Xấp xỉ cho thùng hình hộp (V tính bằng lít):


A ≈ 0,065·V^(2/3)

Bước 3. Nhiệt tổn thất

Phần công suất không thành công có ích:


Pl = Pin·(1 − η)

Bước 4. Nhiệt thùng tự tỏa

Tỉ lệ với diện tích và chênh nhiệt độ dầu – môi trường:


Pd = k·A·(tm − ta)

Bước 5. Công suất làm mát cần thêm

Phần nhiệt còn lại phải do két làm mát lấy đi:


Pc = max(0 ; Pl − Pd)

Hình TB14.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận
Hình TB14.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)

Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:

TTĐại lượngKý hiệuGiá trịĐơn vịGhi chú / nguồn
1Lưu lượng bơmQ40L/ph
2Hệ số thể tích thùngkt4Công nghiệp 3–5 × Q/ph; di động 1–2
3Công suất vào bơmPin11kW
4Hiệu suất tổng hệ thốngη0,7Tiết lưu nhiều: 0,5–0,6; hệ tốt 0,75–0,85
5Nhiệt độ môi trườngta35°C
6Nhiệt độ dầu tối đatm55°CKhuyến nghị 40–60 °C
7Hệ số truyền nhiệt thùngk15W/m²KKhông khí tĩnh 10–15; có quạt 20–25

Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:

TTĐại lượngKý hiệuKết quảĐơn vịCông thức / cách tính
8THỂ TÍCH THÙNGV160LV = (3–5)·Q
9Diện tích tỏa nhiệt ước tínhA1,92m²A ≈ 0,065·V^(2/3) (V tính lít) – xấp xỉ thùng hộp
10Nhiệt tổn thấtPl3 300WP = Pvào·(1 − η)
11Nhiệt thùng tự tỏaPd574,7WP = k·A·Δϑ
12CÔNG SUẤT LÀM MÁT CẦN THÊMPc2 725W

Bước C – Kết luận ví dụ

Kết quả chính: THỂ TÍCH THÙNG = 160 L; CÔNG SUẤT LÀM MÁT CẦN THÊM = 2 725 W.

Nếu đổi số liệu ở ô vàng, mọi kết quả tự tính lại. Ô nào báo KHÔNG ĐẠT thì xem mục Áp dụng thực tế bên dưới để biết cần sửa gì.

Áp dụng thực tế và lưu ý

  • Chọn két làm mát gió (Hydac OK-EL, AKG, Emmegi) hoặc nước theo công suất riêng (kW/°C chênh nhiệt độ) trong catalogue, với Pc cộng dự phòng 20–30 %.
  • Ở Việt Nam nhiệt độ xưởng cao nên chênh nhiệt (tm − ta) nhỏ, thùng gần như không tự tỏa đủ nhiệt; hầu như mọi bộ nguồn chạy liên tục đều cần két làm mát.
  • Giảm nhiệt tận gốc: dùng bơm thể tích thay đổi hoặc biến tần, giảm tiết lưu, xả tải bơm khi máy chờ.
  • Lỗi hay gặp: dùng công suất định mức động cơ thay vì công suất thực trung bình trong chu kỳ; quên rằng nhiệt độ môi trường trong tủ máy kín cao hơn nhiệt độ xưởng.

← TB13 Bình tích áp  ·  TB15 Tiết lưu, Kv/Cv →

Lên đầu trang