Khi kéo một mẫu thép đến đứt và ghi lại, ta được biểu đồ ứng suất – biến dạng. Đây là “chứng minh thư” của vật liệu, cho biết vật liệu chịu được bao nhiêu:

- Vùng đàn hồi: biến dạng tỉ lệ với ứng suất, bỏ lực thì vật trở lại như cũ (giống lò xo). Đây là định luật Hooke: σ = E·ε, với E là mô-đun đàn hồi (thép E ≈ 210 000 MPa, nhôm ≈ 70 000 MPa).
- Giới hạn chảy Re (hoặc Rp0,2, σch): vượt qua mức này vật bị biến dạng vĩnh viễn (cong, giãn không về). Thiết kế chi tiết máy thường không cho phép vượt mức này.
- Giới hạn bền Rm (σb): ứng suất lớn nhất trước khi đứt.
- Ký hiệu vật liệu thường gặp: S235 (≈ CT3): Re 235, Rm 360–510 MPa; C45 (thép 45): Re ≈ 340–490, Rm ≈ 600–700 MPa; 42CrMo4 tôi ram (≈ SCM440): Re ≈ 900, Rm ≈ 1100 MPa.
Lấy số liệu ở đâu: chứng chỉ vật liệu (mill certificate) đi kèm lô thép, tiêu chuẩn vật liệu (EN 10025 cho thép kết cấu, EN 10083 cho thép tôi ram, JIS G4051/G4105…), sổ tay vật liệu, hoặc CT47 để quy đổi từ độ cứng.
← 0.5 Ứng suất và áp suất: lực chia diện tích · 0.7 Hệ số an toàn →