Bánh răng hypoid (sơ bộ)

CT23Gần đúng hình học hypoid (Niemann/Gleason) – kiểm tra bền đầy đủ theo ISO 10300 phương pháp B2

Ước lượng góc lệch, góc xoắn bánh nhỏ, mức tăng đường kính bánh nhỏ, lực, vận tốc trượt và hiệu suất. Công thức gần đúng cho tỉ số truyền lớn (bánh lớn gần như bánh phẳng).

Giải thích chi tiết

Bài toán dùng để làm gì

Bánh răng hypoid giống bánh răng côn xoắn nhưng hai trục lệch nhau một khoảng a (không cắt nhau), dùng ở cầu sau ô tô, hộp giảm tốc góc tỉ số lớn. Sheet ước lượng sơ bộ góc xoắn bánh nhỏ, mức tăng đường kính bánh nhỏ, lực, vận tốc trượt dọc răng và hiệu suất.

Hình dung đơn giản

Hãy tưởng tượng

Do hai trục lệch nhau, răng bánh nhỏ phải nghiêng nhiều hơn răng bánh lớn. Nhờ vậy bánh nhỏ to hơn, khỏe hơn bánh côn cùng tỉ số. Đổi lại, răng không chỉ lăn mà còn trượt dọc theo nhau như ren vít, sinh ma sát và nhiệt, nên cần dầu đặc biệt (dầu hypoid EP).

Kiến thức nền cần có

Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.3 lực · 0.4 mô-men · 0.10 ma sát · 0.12 công suất

Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu

Ký hiệuÝ nghĩaĐơn vịLấy số liệu ở đâu
z1, z2Số răng bánh nhỏ, bánh lớn–Thiết kế
de2, b2Đường kính chia ngoài, chiều rộng răng bánh lớnmmBản vẽ
aĐộ lệch trụcmmBản vẽ; nên ≤ 0,2·de2
βm2Góc xoắn trung bình bánh lớn°Thường khoảng 35°
T2, n1Mô-men bánh lớn, tốc độ bánh nhỏNm, v/phTải máy
μHệ số ma sát răng–Dầu hypoid EP 0,04–0,08

Xây dựng công thức từng bước

Công thức tổng quát không “từ trên trời rơi xuống”: nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:

Bước 1. Đường kính trung bình bánh lớn

Bỏ qua lệch trục để ước lượng góc côn bánh lớn, rồi tính đường kính ở giữa răng:


δ2 = arctan(z2/z1) ; dm2 = de2 − b2·sinδ2

Bước 2. Góc lệch và góc xoắn bánh nhỏ

Độ lệch trục làm góc xoắn bánh nhỏ lớn hơn bánh lớn một góc ε’:


sinε’ ≈ 2a/dm2 ; βm1 = βm2 + ε’

Bước 3. Bánh nhỏ to lên bao nhiêu

Hệ số K > 1 cho biết bánh nhỏ lớn hơn so với bánh côn thường:


K = cosβm2/cosβm1 ; dm1 = dm2·(z1/z2)·K

Bước 4. Lực và hiệu suất

Lực vòng hai bánh khác nhau do góc xoắn khác nhau; ma sát trượt làm giảm hiệu suất:


Ft2 = 2000·T2/dm2 ; Ft1 = Ft2·cosβm1/cosβm2 ; η ≈ (1 + μ·tanβm2)/(1 + μ·tanβm1)

Bước 5. Vận tốc trượt

Vận tốc trượt dọc răng quyết định nguy cơ kẹt dính:


v1 = π·dm1·n1/60000 ; vg ≈ v1·sinε’/cosβm2

Hình CT23.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận
Hình CT23.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)

Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:

TTĐại lượngKý hiệuGiá trịĐơn vịGhi chú / nguồn
1Số răng bánh nhỏz110
2Số răng bánh lớnz241
3Đường kính chia ngoài bánh lớnde2200mm
4Chiều rộng răng bánh lớnb230mm
5Độ lệch trụca20mm
6Góc xoắn trung bình bánh lớn βm2βm235°
7Mô-men bánh lớnT2400Nm
8Tốc độ bánh nhỏn12 000v/ph
9Hệ số ma sát răngμ0,06Dầu hypoid EP 0,04–0,08

Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:

TTĐại lượngKý hiệuKết quảĐơn vịCông thức / cách tính
10Tỉ số truyềni4,1
11Góc côn bánh lớn δ2 (bỏ qua lệch trục)δ21,33rad
12Đường kính trung bình bánh lớndm2170,9mmdm2 = de2 − b2·sinδ2
13Độ lệch a ≤ 0,2·de2Kiểm traĐẠT
14Góc lệch trong mặt chia ε’ε’0,236radsinε’ ≈ 2a/dm2 (gần đúng bánh phẳng)
15Góc xoắn bánh nhỏ βm1βm10,847radβm1 = βm2 + ε’
16βm1 (độ)b1d48,54°
17Hệ số tăng đường kính bánh nhỏK1,24K = cosβm2/cosβm1
18Đường kính trung bình bánh nhỏdm151,56mmdm1 = dm2·(z1/z2)·K
19Lực vòng bánh lớnFt24 682N
20Lực vòng bánh nhỏFt13 785NFt1 = Ft2·cosβm1/cosβm2
21Hiệu suất ước lượngη97,57 %η ≈ (1 + μ·tanβm2)/(1 + μ·tanβm1) – ước lượng
22Mô-men bánh nhỏT199,99Nm
23Vận tốc vòng bánh nhỏv15,4m/s
24Vận tốc trượt dọc răngvg1,54m/svg ≈ v1·sinε’/cosβm2

Bước C – Kết luận ví dụ

Kết quả chính: Hệ số tăng đường kính bánh nhỏ = 1,24; Đường kính trung bình bánh nhỏ = 51,56 mm; Mô-men bánh nhỏ = 99,99 Nm; Vận tốc trượt dọc răng = 1,54 m/s.

Kiểm tra: Độ lệch a ≤ 0,2·de2: ĐẠT.

Nếu đổi số liệu ở ô vàng, mọi kết quả tự tính lại. Ô nào báo KHÔNG ĐẠT thì xem mục Áp dụng thực tế bên dưới để biết cần sửa gì.

Áp dụng thực tế và lưu ý

  • Đây chỉ là ước lượng sơ bộ. Bền đầy đủ theo ISO 10300 phương pháp B2 và kẹt dính theo ISO/TS 10300-20 cần phần mềm chuyên dụng.
  • Luôn dùng dầu hypoid có phụ gia chịu cực áp (EP, ví dụ GL-5); dầu bánh răng thường sẽ làm răng bị dính, xước rất nhanh.
  • Độ lệch trục càng lớn thì bánh nhỏ càng khỏe nhưng trượt càng nhiều, nóng hơn và hiệu suất thấp hơn.

← CT22 Bánh răng côn  ·  CT24 Trục vít – bánh vít →

Lên đầu trang