Lò xo kéo có lực căng ban đầu F0: chưa giãn khi F < F0. Móc là điểm yếu nhất vì chịu uốn + kéo.
Giải thích chi tiết
- Bài toán dùng để làm gì
- Hình dung đơn giản
- Kiến thức nền cần có
- Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu
- Xây dựng công thức từng bước
- Lời giải mẫu từng bước
- Áp dụng thực tế và lưu ý
Bài toán dùng để làm gì
Lò xo kéo có móc dùng để kéo hồi vị cần gạt, cửa che, tay đòn, bàn đạp. Bài toán tính độ giãn dưới tải, ứng suất trong thân dây và đặc biệt là ứng suất ở móc – nơi lò xo kéo hay gãy nhất.
Hình dung đơn giản
Hãy tưởng tượng
Lò xo kéo được cuộn sẵn sao cho các vòng ép chặt vào nhau (lực căng ban đầu F0). Giống một sợi dây chun đã được kéo căng sẵn: phải kéo vượt qua F0 thì lò xo mới bắt đầu dài ra. Móc ở đầu thì bị vừa kéo vừa bẻ cong, giống như treo vật nặng lên một cái móc áo bằng dây thép.
Kiến thức nền cần có
Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.3 lực · 0.5 ứng suất · 0.8 uốn · 0.9 xoắn · 0.7 hệ số an toàn
Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị | Lấy số liệu ở đâu |
|---|---|---|---|
| d, D | Đường kính dây và đường kính trung bình vòng | mm | Đo hoặc catalogue lò xo |
| n | Số vòng làm việc của thân | vòng | Đếm trên lò xo |
| F0 | Lực căng ban đầu (lực phải vượt qua để lò xo bắt đầu giãn) | N | Catalogue, hoặc đo: treo dần quả nặng đến khi các vòng vừa tách nhau |
| F | Tải kéo lớn nhất khi làm việc | N | Yêu cầu của cơ cấu |
| G | Mô-đun trượt của dây | MPa | Thép lò xo 81 500 |
| Rm | Giới hạn bền kéo của dây | MPa | Tra EN 10270-1 theo cấp dây và đường kính |
| q | Hệ số tập trung ứng suất ở chỗ uốn của móc (bán kính uốn nhỏ → q lớn) | – | Tra EN 13906-2; thường 1,2–1,4 |
Xây dựng công thức từng bước
Công thức tổng quát không “từ trên trời rơi xuống”: nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:
Bước 1. Độ cứng
Thân lò xo kéo giống hệt lò xo nén: dây bị xoắn. Công thức độ cứng như CT29:
w = D/d ; R = G·d⁴ / (8·D³·n)
Bước 2. Độ giãn khi chịu tải
Chỉ phần lực vượt quá F0 mới làm lò xo dài ra:
s = (F − F0)/R
Bước 3. Chiều dài thân
Các vòng nằm sát nhau nên thân dài bằng số vòng nhân đường kính dây (cộng thêm 1 vòng):
LK = (n + 1)·d
Bước 4. Ứng suất trong thân
Như lò xo nén. τ0 là ứng suất do lực căng sẵn – phải nằm trong khoảng nhà sản xuất cuộn được. τ phải nhỏ hơn 45 % Rm:
τ0 = 8·D·F0/(π·d³) ; τ = 8·D·F/(π·d³) ≤ τzul = 0,45·Rm ; τk = k·τ
Bước 5. Ứng suất tại móc
Ở móc, lực F bẻ cong dây với cánh tay đòn D/2 (ứng suất uốn, nhân hệ số q) và đồng thời kéo thẳng dây (ứng suất kéo). Cộng hai phần lại:
σmóc = 16·F·D/(π·d³)·q + 4·F/(π·d²) ≤ 0,7·Rm

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)
Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú / nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường kính dây | d | 2 | mm | |
| 2 | Đường kính trung bình | D | 16 | mm | |
| 3 | Số vòng làm việc | n | 20 | ||
| 4 | Lực căng ban đầu | F0 | 15 | N | Kiểm tra τ0 ở dưới nằm trong khoảng nhà sản xuất cuộn được |
| 5 | Tải làm việc lớn nhất | F | 60 | N | |
| 6 | Mô-đun trượt | G | 81 500 | MPa | |
| 7 | Giới hạn bền dây | Rm | 1 900 | MPa | Tra EN 10270-1 |
| 8 | Hệ số tập trung ứng suất ở móc | q | 1,25 | Theo bán kính uốn móc – tra EN 13906-2 (r nhỏ → q lớn) |
Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Kết quả | Đơn vị | Công thức / cách tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chỉ số lò xo | w | 8 | ||
| 10 | Độ cứng | R | 1,99 | N/mm | R = G·d⁴/(8D³n) |
| 11 | Độ giãn tại F | s | 22,62 | mm | s = (F − F0)/R |
| 12 | Chiều dài thân | LK | 42 | mm | LK = (n+1)·d |
| 13 | Ứng suất căng ban đầu | τ0 | 76,39 | MPa | τ0 = 8·D·F0/(π·d³) |
| 14 | Ứng suất xoắn tại F | τ | 305,6 | MPa | τ = 8·D·F/(π·d³) |
| 15 | Hệ số hiệu chỉnh k | k | 1,17 | ||
| 16 | Ứng suất hiệu chỉnh | τk | 358,3 | MPa | τk = k·τ |
| 17 | Ứng suất cho phép thân | τzul | 855 | MPa | τzul = 0,45·Rm |
| 18 | τ ≤ τzul | Kiểm tra | ĐẠT | ||
| 19 | Ứng suất tại móc | σmóc | 783 | MPa | σmóc = 16FD/(πd³)·q + 4F/(πd²) |
| 20 | σmóc ≤ 0,7·Rm | Kiểm tra | ĐẠT |
Bước C – Kết luận ví dụ
Kết quả chính: Độ cứng = 1,99 N/mm; Độ giãn tại F = 22,62 mm; Ứng suất xoắn tại F = 305,6 MPa; Ứng suất tại móc = 783 MPa.
Kiểm tra: τ ≤ τzul: ĐẠT; σmóc ≤ 0,7·Rm: ĐẠT.
Nếu đổi số liệu ở ô vàng, mọi kết quả tự tính lại. Ô nào báo KHÔNG ĐẠT thì xem mục Áp dụng thực tế bên dưới để biết cần sửa gì.
Áp dụng thực tế và lưu ý
- Móc gần như luôn là chỗ gãy đầu tiên. Nếu σmóc KHÔNG ĐẠT: tăng d, chọn móc có bán kính uốn lớn hơn (q nhỏ), hoặc dùng đầu móc vặn ren (nút cắm) thay cho móc uốn.
- Lò xo kéo không có “điểm dừng” như lò xo nén: nếu kéo quá tải sẽ giãn vĩnh viễn hoặc đứt. Với cơ cấu an toàn (che chắn, phanh) nên dùng lò xo nén thay thế.
- Không đặt lò xo kéo làm việc mỏi (hàng triệu chu kỳ) với móc uốn thường; tham khảo nhà sản xuất.
- Lỗi hay gặp: quên trừ F0 khi tính độ giãn, dẫn tới lắp lò xo quá dài, cơ cấu không hồi về hết.