CT09

Chốt ngang, chốt dọc

Roloff/Matek – Maschinenelemente
Chốt ngang xuyên qua trục và mayơ bị cắt ở 2 mặt và dập ở trục, mayơ. Chốt dọc nằm trên mặt tiếp giáp bị cắt và dập theo chiều dài.

Giải thích chi tiết: Chốt ngang và chốt dọc

Bài toán dùng để làm gì

Chốt ngang (xuyên qua trục và mayơ) và chốt dọc dùng để truyền mô-men nhỏ, định vị hoặc làm chi tiết an toàn (gãy khi quá tải). Kiểm tra chốt bị cắt và lỗ bị dập.

Hình dung đơn giản

Kiến thức nền cần có

Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.4 mô-men · 0.5 cắt, dập

Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu

Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị Lấy số liệu ở đâu
T Mô-men Nm Truyền động
d Đường kính chốt mm Bản vẽ, ISO 2338/8734
dW, D Đường kính trục, đường kính ngoài mayơ mm Bản vẽ
τzul, pzul Ứng suất cắt, dập cho phép MPa Sổ tay; chốt thép tôi 80–100

Xây dựng công thức từng bước

Công thức tổng quát không "từ trên trời rơi xuống": nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:

Bước 1. Chốt ngang – cắt

Mô-men tạo cặp lực ở 2 mặt cắt cách nhau dW:

τ = 4·T / (π · d² · dW)

Bước 2. Chốt ngang – dập trong trục

Áp suất phân bố tam giác trong lỗ trục:

pW = 6·T / (d · dW²)

Bước 3. Chốt ngang – dập trong mayơ

pN = 4·T / (d · (D² − dW²))

Bước 4. Chốt dọc

Chốt nằm dọc khe giữa trục và mayơ:

p = 4·T/(dW·d·l) ; τ = 2·T/(dW·d·l)

Hình CT09.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận
Hình CT09.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)

Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:

TT Đại lượng Ký hiệu Giá trị Đơn vị Ghi chú / nguồn
1 Mô-men xoắn T 100 Nm
2 Đường kính chốt d 8 mm
3 Đường kính trục dW 30 mm
4 Đường kính ngoài mayơ D 50 mm
5 Chiều dài chốt dọc l 30 mm
6 Ứng suất cắt cho phép của chốt τzul 90 MPa Chốt thép tôi 80–100
7 Áp suất dập cho phép pz 120 MPa Theo vật liệu yếu hơn: thép 100–150; gang 70–90

Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:

TT Đại lượng Ký hiệu Kết quả Đơn vị Công thức / cách tính
8 Ứng suất cắt chốt τa 66,31 MPa τa = 4T/(π·d²·dW)
9 τa ≤ τzul Kiểm tra ĐẠT
10 Áp suất dập trong trục pW 83,33 MPa pW = 6T/(d·dW²) (phân bố tam giác)
11 pW ≤ pzul Kiểm tra ĐẠT
12 Áp suất dập trong mayơ pN 31,25 MPa pN = 4T/[d·(D² − dW²)]
13 pN ≤ pzul Kiểm tra ĐẠT
14 Áp suất dập p2 55,56 MPa p = 4T/(dW·d·l)
15 p ≤ pzul Kiểm tra ĐẠT
16 Ứng suất cắt t2 27,78 MPa τa = 2T/(dW·d·l)
17 τa ≤ τzul Kiểm tra ĐẠT

Áp dụng thực tế và lưu ý

  • Chốt an toàn: chọn d để chốt gãy ở mô-men lớn hơn mô-men làm việc 1,5–2 lần, bảo vệ hộp số.