Giải thích chi tiết: Số máy cần và hệ số sử dụng năng lực
Bài toán dùng để làm gì
Khi nhận đơn hàng mới hoặc lập kế hoạch đầu tư, cần biết cần mấy máy (máy CNC, cell robot hàn) và mỗi máy sẽ bận bao nhiêu phần trăm. Sheet so nhu cầu giờ máy với giờ máy sẵn có đã tính hiệu suất OEE.
Hình dung đơn giản
Kiến thức nền cần có
Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.1 cách đọc · 0.2 đơn vị
Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị | Lấy số liệu ở đâu |
|---|---|---|---|
| Q | Sản lượng mỗi tháng | sp | Đơn hàng / dự báo |
| tc | Thời gian gia công mỗi sản phẩm | ph | SX02 (thời gian từng chiếc) hoặc SX06 (chu kỳ) |
| ts, nl | Thời gian chuẩn bị mỗi lô; số lô mỗi tháng | ph, – | Bấm giờ thay đồ gá; kế hoạch sản xuất |
| d, sh, h | Ngày làm việc/tháng, số ca, giờ/ca | –, –, h | Lịch sản xuất |
| OEE | Hiệu suất thiết bị tổng thể | – | Từ SX06 hoặc số liệu theo dõi máy; mức tốt ≈ 0,85 |
Xây dựng công thức từng bước
Công thức tổng quát không "từ trên trời rơi xuống": nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:
Bước 1. Nhu cầu giờ máy
Giờ gia công tất cả sản phẩm cộng giờ chuẩn bị tất cả các lô.
Hr = (Q·tc + nl·ts)/60
Bước 2. Giờ sẵn có của một máy
Lịch làm việc nhân OEE để ra giờ thực sự làm ra sản phẩm tốt.
Ha = d·sh·h·OEE
Bước 3. Số máy cần
Làm tròn lên.
N = ⌈Hr/Ha⌉
Bước 4. Hệ số tải
Mỗi máy bận bao nhiêu phần trăm giờ sẵn có.
U = Hr/(N·Ha)

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)
Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú / nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sản lượng / tháng | Q | 6 000 | sp | |
| 2 | Thời gian gia công / sp | tc | 2,5 | ph | |
| 3 | Thời gian chuẩn bị / lô | ts | 45 | ph | |
| 4 | Số lô / tháng | nl | 20 | ||
| 5 | Ngày làm việc / tháng | d | 26 | ||
| 6 | Số ca | sh | 2 | ||
| 7 | Giờ / ca | h | 7,5 | h | |
| 8 | OEE | OEE | 75 % |
Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Kết quả | Đơn vị | Công thức / cách tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Nhu cầu giờ máy | Hr | 265 | h | |
| 10 | Giờ sẵn có 1 máy (đã nhân OEE) | Ha | 292,5 | h | |
| 11 | SỐ MÁY CẦN | N | 1 | máy | |
| 12 | Hệ số tải bình quân | U | 90,6 % |
Áp dụng thực tế và lưu ý
Hệ số tải trên 85–90 % là rất căng: không còn dư cho máy hỏng, đơn hàng gấp. Cân nhắc thêm ca hoặc thêm máy.
Tăng OEE (giảm dừng máy, giảm thời gian chuẩn bị) thường rẻ hơn mua thêm máy.
Kết quả dùng cho xem xét năng lực khi nhận đơn hàng mới (IATF 16949 điều 8.2.3 và kế hoạch năng lực của dự án APQP).