SX04

Số máy, năng lực

Hoạch định năng lực sản xuất
Nhu cầu giờ máy theo sản lượng (gồm thời gian chuẩn bị theo lô) so với giờ máy sẵn có nhân OEE → số máy, hệ số tải.

Giải thích chi tiết: Số máy cần và hệ số sử dụng năng lực

Bài toán dùng để làm gì

Khi nhận đơn hàng mới hoặc lập kế hoạch đầu tư, cần biết cần mấy máy (máy CNC, cell robot hàn) và mỗi máy sẽ bận bao nhiêu phần trăm. Sheet so nhu cầu giờ máy với giờ máy sẵn có đã tính hiệu suất OEE.

Hình dung đơn giản

Kiến thức nền cần có

Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.1 cách đọc · 0.2 đơn vị

Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu

Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị Lấy số liệu ở đâu
Q Sản lượng mỗi tháng sp Đơn hàng / dự báo
tc Thời gian gia công mỗi sản phẩm ph SX02 (thời gian từng chiếc) hoặc SX06 (chu kỳ)
ts, nl Thời gian chuẩn bị mỗi lô; số lô mỗi tháng ph, – Bấm giờ thay đồ gá; kế hoạch sản xuất
d, sh, h Ngày làm việc/tháng, số ca, giờ/ca –, –, h Lịch sản xuất
OEE Hiệu suất thiết bị tổng thể – Từ SX06 hoặc số liệu theo dõi máy; mức tốt ≈ 0,85

Xây dựng công thức từng bước

Công thức tổng quát không "từ trên trời rơi xuống": nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:

Bước 1. Nhu cầu giờ máy

Giờ gia công tất cả sản phẩm cộng giờ chuẩn bị tất cả các lô.

Hr = (Q·tc + nl·ts)/60

Bước 2. Giờ sẵn có của một máy

Lịch làm việc nhân OEE để ra giờ thực sự làm ra sản phẩm tốt.

Ha = d·sh·h·OEE

Bước 3. Số máy cần

Làm tròn lên.

N = ⌈Hr/Ha⌉

Bước 4. Hệ số tải

Mỗi máy bận bao nhiêu phần trăm giờ sẵn có.

U = Hr/(N·Ha)

Hình SX04.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận
Hình SX04.2 – Sơ đồ hình thành công thức: số liệu → từng công thức con → kết luận

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)

Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:

TT Đại lượng Ký hiệu Giá trị Đơn vị Ghi chú / nguồn
1 Sản lượng / tháng Q 6 000 sp
2 Thời gian gia công / sp tc 2,5 ph
3 Thời gian chuẩn bị / lô ts 45 ph
4 Số lô / tháng nl 20
5 Ngày làm việc / tháng d 26
6 Số ca sh 2
7 Giờ / ca h 7,5 h
8 OEE OEE 75 %

Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:

TT Đại lượng Ký hiệu Kết quả Đơn vị Công thức / cách tính
9 Nhu cầu giờ máy Hr 265 h
10 Giờ sẵn có 1 máy (đã nhân OEE) Ha 292,5 h
11 SỐ MÁY CẦN N 1 máy
12 Hệ số tải bình quân U 90,6 %

Áp dụng thực tế và lưu ý

  • Hệ số tải trên 85–90 % là rất căng: không còn dư cho máy hỏng, đơn hàng gấp. Cân nhắc thêm ca hoặc thêm máy.

  • Tăng OEE (giảm dừng máy, giảm thời gian chuẩn bị) thường rẻ hơn mua thêm máy.

  • Kết quả dùng cho xem xét năng lực khi nhận đơn hàng mới (IATF 16949 điều 8.2.3 và kế hoạch năng lực của dự án APQP).