Giải thích chi tiết: Lò xo xoắn (torsion spring)
Bài toán dùng để làm gì
Lò xo xoắn (có 2 chân) dùng ở bản lề tự đóng, kẹp, cần gạt hồi vị, nắp hộp. Bài toán tính lò xo xoay được bao nhiêu độ dưới một mô-men, dây có bị quá ứng suất không, và khi xoay vòng lò xo co lại có bị bó vào trục dẫn hướng không.
Hình dung đơn giản
Kiến thức nền cần có
Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.4 mô-men · 0.5 ứng suất · 0.8 uốn · 0.7 hệ số an toàn
Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị | Lấy số liệu ở đâu |
|---|---|---|---|
| d, D | Đường kính dây, đường kính trung bình vòng | mm | Đo hoặc catalogue |
| n | Số vòng thân lò xo | vòng | Đếm trên lò xo |
| l1, l2 | Chiều dài 2 chân (từ thân đến điểm đặt lực) | mm | Bản vẽ |
| M | Mô-men làm việc = lực đặt lên chân × khoảng cách tới tâm lò xo | Nmm | Yêu cầu của cơ cấu |
| E | Mô-đun đàn hồi của dây | MPa | Thép 206 000 |
| Rm | Giới hạn bền kéo của dây | MPa | EN 10270-1 |
| da | Đường kính trục dẫn hướng lồng bên trong lò xo | mm | Bản vẽ |
Xây dựng công thức từng bước
Công thức tổng quát không "từ trên trời rơi xuống": nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:
Bước 1. Số vòng hiệu dụng
Hai chân cũng bị uốn một chút nên được quy đổi thành một phần vòng:
w = D/d ; nef = n + (l1 + l2)/(3π·D)
Bước 2. Độ cứng góc
Số Nmm cần để xoay chân thêm 1 độ (con số 3667 gồm việc đổi radian sang độ):
RM = E·d⁴ / (3667·D·nef)
Bước 3. Góc xoay dưới mô-men
Chia mô-men cho độ cứng góc:
α = M / RM
Bước 4. Ứng suất uốn có hiệu chỉnh
Dây bị uốn bởi mô-men M; ứng suất = M chia mô-men chống uốn πd³/32, nhân hệ số q vì mặt trong vòng cong gắt hơn:
q = (w + 0,07)/(w − 0,75) ; σq = q·32·M/(π·d³) ≤ σzul = 0,7·Rm
Bước 5. Đường kính trong khi chịu tải
Khi xoay theo chiều cuộn, chiều dài dây không đổi nhưng số vòng tăng thêm α/360, nên đường kính vòng nhỏ lại. Phải còn rộng hơn trục dẫn ít nhất 10 %:
Di' = D·n/(n + α/360) − d ≥ 1,1·da

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)
Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú / nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường kính dây | d | 2 | mm | |
| 2 | Đường kính trung bình | D | 16 | mm | |
| 3 | Số vòng | n | 6 | ||
| 4 | Chiều dài chân 1 | l1 | 30 | mm | |
| 5 | Chiều dài chân 2 | l2 | 30 | mm | |
| 6 | Mô-men làm việc | M | 600 | Nmm | |
| 7 | Mô-đun đàn hồi | E | 206 000 | MPa | |
| 8 | Giới hạn bền dây | Rm | 1 900 | MPa | Tra EN 10270-1 |
| 9 | Đường kính trục dẫn hướng | da | 12 | mm |
Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Kết quả | Đơn vị | Công thức / cách tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Chỉ số lò xo | w | 8 | ||
| 11 | Số vòng hiệu dụng (kể cả chân) | ne | 6,4 | nef = n + (l1 + l2)/(3πD) | |
| 12 | Độ cứng góc | RM | 8,78 | Nmm/° | RM = E·d⁴/(3667·D·n) |
| 13 | Góc xoay dưới M | α | 68,33 | ° | α = M/RM |
| 14 | Hệ số hiệu chỉnh q | q | 1,11 | q = (w + 0,07)/(w − 0,75) | |
| 15 | Ứng suất uốn có hiệu chỉnh | σq | 850,3 | MPa | σq = q·32M/(πd³) |
| 16 | Ứng suất cho phép | σzul | 1 330 | MPa | σzul ≈ 0,7·Rm (tĩnh) |
| 17 | σq ≤ σzul | Kiểm tra | ĐẠT | ||
| 18 | Đường kính trong khi chịu tải | Di | 13,51 | mm | Di' = D·n/(n + α/360) − d (lò xo cuộn chặt khi xoay) |
| 19 | Di' ≥ 1,1 × trục dẫn hướng | Kiểm tra | ĐẠT |
Áp dụng thực tế và lưu ý
Luôn cho lò xo xoắn làm việc theo chiều cuộn chặt thêm; xoay ngược chiều sẽ làm ứng suất cao hơn và lò xo dễ gãy.
Nếu Di' KHÔNG ĐẠT: giảm đường kính trục dẫn, tăng D hoặc tăng số vòng (góc xoay mỗi vòng sẽ nhỏ đi).
Nếu σq KHÔNG ĐẠT: tăng d; muốn giữ nguyên góc xoay thì tăng thêm số vòng.
Lò xo xoắn sẽ dài thêm khoảng 1 d mỗi vòng xoay thêm: chừa khoảng trống dọc trục.