Giải thích chi tiết: Khớp hirth (răng mặt đầu 60°)
Bài toán dùng để làm gì
Khớp Hirth (răng mặt đầu) dùng ở đầu chia độ, bàn xoay, trục khuỷu ghép: vừa định tâm chính xác vừa truyền mô-men lớn. Bài toán tính lực xiết bulông trung tâm để hai nửa không bị tách ra.
Hình dung đơn giản
Kiến thức nền cần có
Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.4 mô-men · 0.3 phân tích lực
Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị | Lấy số liệu ở đâu |
|---|---|---|---|
| T, Dm, z | Mô-men, đường kính trung bình vành răng, số răng | Nm, mm | Bản vẽ |
| FV | Lực xiết bulông trung tâm | N | Từ CT01 |
Xây dựng công thức từng bước
Công thức tổng quát không "từ trên trời rơi xuống": nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:
Bước 1. Lực vòng
Fu = 2·T / Dm
Bước 2. Lực tách
Mặt răng nghiêng 30° nên lực dọc trục:
Ftách = Fu · tan30° = 0,577 · Fu
Bước 3. Lực xiết cần
Có hệ số an toàn và lực kéo ngoài:
FV ≥ SR · (Ftách + Fax)

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)
Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú / nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mô-men xoắn | T | 2 000 | Nm | |
| 2 | Đường kính trung bình vành răng | Dm | 120 | mm | |
| 3 | Số răng | z | 24 | ||
| 4 | Chiều dài răng hướng kính | b | 15 | mm | |
| 5 | Chiều cao tiếp xúc mặt răng | h' | 2,5 | mm | |
| 6 | Tỉ lệ răng mang tải | φ | 0,6 | 0,5–0,75 do sai số chia | |
| 7 | Lực dọc trục ngoài (kéo tách) | Fx | 0 | N | |
| 8 | Hệ số an toàn tách | SR | 1,5 | ||
| 9 | Lực xiết bulông trung tâm | FV | 60 000 | N | |
| 10 | Áp suất mặt răng cho phép | pz | 200 | MPa |
Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Kết quả | Đơn vị | Công thức / cách tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lực vòng | Fu | 33 333 | N | Fu = 2T/Dm |
| 12 | Lực tách dọc trục | Ftách | 19 245 | N | Ftách = Fu·tan30° = 0,577·Fu |
| 13 | Lực xiết cần thiết | FVr | 28 868 | N | FV ≥ SR·(Ftách + Fax) |
| 14 | FV ≥ FV cần | Kiểm tra | ĐẠT | ||
| 15 | Áp suất mặt răng | p | 71,28 | MPa | p = Fu/(z·b·h'·cos30°·φ) |
| 16 | p ≤ pzul | Kiểm tra | ĐẠT |
Áp dụng thực tế và lưu ý
Đây là cách tính rút gọn; thiết kế quan trọng nên dùng dữ liệu của nhà sản xuất khớp Hirth.