Giải thích chi tiết: Tụ bù công suất phản kháng
Bài toán dùng để làm gì
Xưởng có nhiều động cơ, máy hàn thường có cosφ thấp, làm tăng dòng điện, nóng dây và có thể bị điện lực phạt tiền công suất phản kháng. Bài toán tính công suất tụ bù cần để nâng cosφ lên mức mong muốn, điện dung tụ mỗi pha và dòng điện giảm được.
Hình dung đơn giản
Kiến thức nền cần có
Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.2 đơn vị (kW, kVAr, µF) · 0.12 công suất · lượng giác cơ bản (tan, arccos)
Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị | Lấy số liệu ở đâu |
|---|---|---|---|
| P | Công suất tác dụng của tải (hoặc cả xưởng) | kW | Đồng hồ điện, công tơ điện tử, hóa đơn tiền điện |
| cosφ1 | Hệ số công suất hiện tại | – | Đồng hồ đo cosφ ở tủ tổng, hoặc tính từ kWh và kVArh trên hóa đơn |
| cosφ2 | Hệ số công suất mong muốn | – | Quy định điện lực ≥ 0,9; thường chọn 0,95 |
| U, f | Điện áp dây, tần số | V, Hz | 400 V, 50 Hz |
| Cỡ tụ | Dung lượng tụ và cấp bù | kVAr | Catalogue Schneider (VarPlus), ABB, Epcos/TDK, Mikro (bộ điều khiển tụ bù) |
Xây dựng công thức từng bước
Công thức tổng quát không "từ trên trời rơi xuống": nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:
Bước 1. Công suất cần bù
Trong tam giác công suất Q = P·tanφ. Hiệu số giữa Q lúc đầu và Q mong muốn là phần tụ phải cấp:
Qc = P·(tanφ1 − tanφ2)
Bước 2. Điện dung mỗi pha (đấu tam giác)
Mỗi tụ chịu điện áp dây U; công suất của tụ Q = ω·C·U², chia 3 pha:
C = Qc / (3·ω·U²) , ω = 2π·f
Bước 3. Dòng giảm được
Cùng công suất P, cosφ cao hơn thì dòng nhỏ hơn:
ΔI = P / (√3·U) · (1/cosφ1 − 1/cosφ2)

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)
Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú / nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công suất tác dụng | P | 100 | kW | |
| 2 | cosφ hiện tại | cosφ1 | 0,75 | ||
| 3 | cosφ mong muốn | cosφ2 | 0,95 | ||
| 4 | Điện áp dây | U | 400 | V | |
| 5 | Tần số | f | 50 | Hz |
Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Kết quả | Đơn vị | Công thức / cách tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | CÔNG SUẤT BÙ | Qc | 55,32 | kVAr | Qc = P·(tanφ1 − tanφ2) |
| 7 | Điện dung mỗi pha (đấu Δ) | C | 366,9 | µF | C = Qc/(3·ω·U²) |
| 8 | Dòng giảm được | dI | 40,52 | A |
Áp dụng thực tế và lưu ý
Ví dụ: 100 kW, cosφ 0,75 → 0,95 cần ≈ 55 kVAr; chọn tủ bù 60 kVAr chia các cấp 10–20 kVAr để bộ điều khiển đóng dần theo tải.
Bù tập trung ở tủ tổng dùng bộ điều khiển tụ bù tự động (Mikro, Schneider VarLogic) để tránh bù dư khi xưởng chạy ít máy.
Không bù đến cosφ = 1 hoặc vượt: dễ quá bù, điện áp tăng và cộng hưởng.
Xưởng có nhiều biến tần, máy hàn inverter sinh sóng hài: dùng tụ có cuộn kháng lọc (detuned 7 %) để tụ không bị phồng nổ.
Chọn tụ có điện áp định mức cao hơn lưới (440–480 V cho lưới 400 V) để bền hơn.