Giải thích chi tiết: Chọn động cơ bước cho trục vít me / đai
Bài toán dùng để làm gì
Động cơ bước rẻ, dễ điều khiển bằng xung từ PLC, phù hợp cho trục định vị nhẹ: cữ chặn tự động, trục chỉnh độ cao súng hàn, bàn xoay nhỏ. Nhưng động cơ bước không có phản hồi: nếu thiếu mô-men nó sẽ 'trượt bước' và sai vị trí mà không báo lỗi. Bài toán tính số xung, tần số xung, mô-men tải, mô-men gia tốc và mô-men yêu cầu có hệ số an toàn để so với đường đặc tính kéo của động cơ.
Hình dung đơn giản
Kiến thức nền cần có
Đọc lại các mục sau ở Chương 0 nếu chưa nắm chắc: 0.4 mô-men · 0.10 ma sát · 0.11 chuyển động quay · 0.13 quán tính · 0.7 hệ số an toàn
Các đại lượng và lấy số liệu ở đâu
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị | Lấy số liệu ở đâu |
|---|---|---|---|
| mech | Cơ cấu: vít me hay đai | – | Thiết kế trục |
| m, μ, θ, FA | Khối lượng, hệ số ma sát, góc nghiêng, lực ngoài | kg, –, °, N | Mô hình 3D; ray bi HIWIN, THK |
| Ph, ds, Ls | Bước, đường kính, chiều dài vít me | mm | Catalogue vít me |
| Dp, Jp | Đường kính puly và quán tính puly + đai | mm, kg·m² | Catalogue Misumi, Gates |
| η | Hiệu suất cơ cấu | – | 0,9 |
| l, t0, t1 | Quãng đường định vị; thời gian định vị; thời gian tăng (= giảm) tốc | mm, s | Yêu cầu nhịp máy |
| θs | Góc bước | ° | 2 pha 1,8°; 5 pha 0,72° (không tính vi bước) |
| f1 | Tần số khởi động (tốc độ ban đầu) | Hz | Thường 0 hoặc vài trăm Hz |
| J0, Tpo | Quán tính rotor; mô-men kéo (pull-out) tại tốc độ làm việc | kg·m², Nm | Catalogue Oriental Motor PKP/AZ, Autonics, Leadshine: đọc đường đặc tính tốc độ – mô-men |
| Sf | Hệ số an toàn | – | Oriental Motor: 1,5–2 |
Xây dựng công thức từng bước
Công thức tổng quát không "từ trên trời rơi xuống": nó được ghép từ những công thức con đơn giản. Đi lần lượt từng bước:
Bước 1. Số xung định vị
Quãng đường chia quãng đường mỗi vòng ra số vòng, nhân số bước mỗi vòng (360/θs):
A = l / (Ph hoặc π·Dp) · 360/θs
Bước 2. Tần số xung làm việc và tốc độ
Với biên dạng hình thang (tăng tốc – chạy đều – giảm tốc), tần số ở đoạn chạy đều là:
f2 = (A − f1·t1)/(t0 − t1) ; N = f2·θs/6
Bước 3. Mô-men tải
Lực cản quy về trục động cơ:
F = FA + m·g·(sinθ + μ·cosθ) ; TL = F·Ph/(2π·η)
Bước 4. Quán tính tải và tỉ số quán tính
Quán tính vít me cộng khối lượng quy đổi; tỉ số với rotor nên ≤ 10:
JL = π·ρ·Ls·ds⁴/32 + m·(Ph/2π)² ; JL/J0 ≤ 10
Bước 5. Mô-men gia tốc
Mô-men để tăng tần số từ f1 lên f2 trong thời gian t1:
Ta = (J0 + JL)·(π·θs/180)·(f2 − f1)/t1
Bước 6. Mô-men yêu cầu
Cộng hai phần rồi nhân hệ số an toàn; so với mô-men kéo đọc trên đặc tính tại tốc độ N:
TM = (TL + Ta)·Sf ≤ Tpo

Lời giải mẫu từng bước (số liệu mẫu của công cụ tính ở đầu trang)
Bước A – Số liệu đầu vào (ô vàng của công cụ tính). Đây là bộ số ví dụ có sẵn; khi làm thật bạn thay bằng số của mình:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú / nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cơ cấu | mech | Vít me | ||
| 2 | Khối lượng di chuyển | m | 10 | kg | |
| 3 | Hệ số ma sát | μ | 0,05 | ||
| 4 | Góc nghiêng | θ | 0 | ° | |
| 5 | Lực ngoài | FA | 0 | N | |
| 6 | Bước vít me | Ph | 10 | mm | |
| 7 | Đường kính vít | ds | 12 | mm | |
| 8 | Chiều dài vít | Ls | 400 | mm | |
| 9 | Đường kính puly (đai) | Dp | 30 | mm | |
| 10 | Quán tính puly + đai | Jp | 1e-05 | kg·m² | |
| 11 | Hiệu suất | η | 0,9 | ||
| 12 | Quãng đường định vị | l | 100 | mm | |
| 13 | Thời gian định vị | t0 | 1 | s | |
| 14 | Thời gian tăng (= giảm) tốc | t1 | 0,1 | s | |
| 15 | Góc bước | θs | 1,8 | ° | 2 pha: 1,8° ; 5 pha: 0,72° |
| 16 | Tần số khởi động | f1 | 0 | Hz | |
| 17 | Quán tính rotor | J0 | 4e-05 | kg·m² | 60 mm 2 pha ≈ 4·10⁻⁵ |
| 18 | Mô-men kéo (pull-out) tại tốc độ làm việc | Tpo | 0,8 | Nm | Đọc đặc tính catalogue |
| 19 | Hệ số an toàn | Sf | 2 | 1,5–2 (Oriental Motor) |
Bước B – Tính lần lượt (web tự tính, bạn có thể bấm tay để kiểm tra lại). Dòng xanh lá là kết quả chính:
| TT | Đại lượng | Ký hiệu | Kết quả | Đơn vị | Công thức / cách tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Quãng đường 1 vòng | lead | 10 | mm | |
| 21 | Số xung định vị | A | 2 000 | xung | A = l/(quãng đường 1 vòng)·360/θs |
| 22 | Tần số xung làm việc | f2 | 2 222 | Hz | f2 = (A − f1·t1)/(t0 − t1) |
| 23 | Tốc độ động cơ | N | 666,7 | v/ph | N = f2·θs/6 |
| 24 | Lực cản | F | 4,91 | N | F = FA + m·g·(sinθ + μcosθ) |
| 25 | Mô-men tải | TL | 0,00867 | Nm | TL = F·Ph/(2πη) (đai: F·D/(2η)) |
| 26 | Quán tính tải | JL | 3,17e-05 | kg·m² | Vít: πρL·d⁴/32 + m(Ph/2π)² ; đai: m(D/2)² + Jpuly |
| 27 | Tỉ số quán tính JL/J0 | ratio | 0,793 | Nên ≤ 10 (vượt 30 → dùng hộp số) | |
| 28 | JL/J0 ≤ 10 | Kiểm tra | ĐẠT | ||
| 29 | Mô-men gia tốc | Ta | 0,0501 | Nm | Ta = (J0 + JL)·(π·θs/180)·(f2 − f1)/t1 |
| 30 | MÔ-MEN YÊU CẦU | TM | 0,117 | Nm | TM = (TL + Ta)·Sf |
| 31 | Mô-men kéo ≥ yêu cầu | Kiểm tra | ĐẠT |
Áp dụng thực tế và lưu ý
Đọc Tpo trên đường cong pull-out ở đúng tốc độ N (v/ph) hoặc tần số f2 với đúng điện áp driver; mô-men động cơ bước giảm mạnh khi tốc độ tăng.
Nếu KHÔNG ĐẠT: tăng thời gian tăng tốc t1, dùng driver điện áp cao hơn (24 V → 48 V giữ mô-men ở tốc độ cao tốt hơn), chọn khung lớn hơn, hoặc chuyển sang động cơ bước có encoder (closed-loop, ví dụ Oriental Motor AZ).
Tỉ số quán tính vượt 30: thêm hộp số; động cơ bước rất nhạy với quán tính lớn.
Tránh dải tốc độ cộng hưởng (thường 100–200 Hz với 2 pha): dùng vi bước hoặc tăng tốc nhanh qua dải này.
Lỗi hay gặp: không nhân hệ số an toàn; dùng mô-men giữ (holding torque) trong catalogue thay vì mô-men kéo ở tốc độ làm việc.